xí xoá
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ qua, tha thứ, không chấp nhất: "xí xoá" chỉ hành động coi như không có chuyện gì xảy ra, không trách móc hoặc đòi hỏi gì sau một lỗi lầm, xích mích hoặc bất đồng nhỏ.
- Làm ngơ, cho qua: Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để giải quyết các mâu thuẫn nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ giận nhau một chút rồi lại bỏ qua, chơi đùa bình thường.)
- (Đó là chuyện nhỏ, hãy bỏ qua nó để kết thúc mọi việc.)
- (Anh ấy đã xin lỗi, tôi cũng tha thứ và không nhắc lại chuyện cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xí xoá cho qua": nhấn mạnh việc bỏ qua để tránh kéo dài căng thẳng.
- Họ xí xoá cho qua chuyện hiểu lầm. (Họ bỏ qua hiểu lầm để tiếp tục mối quan hệ.)
"xí xoá lỗi": tha thứ cho một sai sót cụ thể.
- Cô ấy dễ dàng xí xoá lỗi nhỏ của bạn bè. (Cô ấy dễ dàng bỏ qua những sai sót nhỏ của bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Xuý xoá (động từ): dạng biến thể của "xí xoá", mang nghĩa tương tự.
- Chúng tôi xuý xoá nhau sau cuộc tranh luận. (Chúng tôi bỏ qua cho nhau sau cuộc tranh luận.)
Bỏ qua (động từ): không để tâm, không xử lý — từ đồng nghĩa thông dụng hơn.
- Hãy bỏ qua chuyện này đi. (Đừng để tâm đến chuyện này nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Tha thứ: không trách phạt, cho qua lỗi lầm.
- Bỏ qua: không chấp nhất, coi như không có.
- Làm lành: hàn gắn quan hệ sau mâu thuẫn.
Thành ngữ liên quan
Nói xong xí xoá: nói một câu để kết thúc vấn đề, không nhắc lại.
- Anh ấy chỉ nói xong xí xoá, không giải thích gì thêm. (Anh ấy nói một câu để kết thúc, không giải thích thêm.)
Xí xoá cho êm: bỏ qua để mọi chuyện được yên ổn.
- Thôi, xí xoá cho êm chuyện trong nhà. (Hãy bỏ qua để gia đình được yên ấm.)