xí xoá

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bỏ qua, tha thứ, không chấp nhất: "xí xoá" chỉ hành động coi như không chuyện xảy ra, không trách móc hoặc đòi hỏi sau một lỗi lầm, xích mích hoặc bất đồng nhỏ.
    • Làm ngơ, cho qua: Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để giải quyết các mâu thuẫn nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ giận nhau một chút rồi lại bỏ qua, chơi đùa bình thường.)
  • (Đó chuyện nhỏ, hãy bỏ qua để kết thúc mọi việc.)
  • (Anh ấy đã xin lỗi, tôi cũng tha thứ không nhắc lại chuyện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xí xoá cho qua": nhấn mạnh việc bỏ qua để tránh kéo dài căng thẳng.

    • Họxoá cho qua chuyện hiểu lầm. (Họ bỏ qua hiểu lầm để tiếp tục mối quan hệ.)
  • "xí xoá lỗi": tha thứ cho một sai sót cụ thể.

    • ấy dễ dàngxoá lỗi nhỏ của bạn . ( ấy dễ dàng bỏ qua những sai sót nhỏ của bạn .)
Biến thể từ gần giống
  • Xuý xoá (động từ): dạng biến thể của "xí xoá", mang nghĩa tương tự.

    • Chúng tôi xuý xoá nhau sau cuộc tranh luận. (Chúng tôi bỏ qua cho nhau sau cuộc tranh luận.)
  • Bỏ qua (động từ): không để tâm, không xử lýtừ đồng nghĩa thông dụng hơn.

    • Hãy bỏ qua chuyện này đi. (Đừng để tâm đến chuyện này nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tha thứ: không trách phạt, cho qua lỗi lầm.
  • Bỏ qua: không chấp nhất, coi như không .
  • Làm lành: hàn gắn quan hệ sau mâu thuẫn.
Thành ngữ liên quan
  • Nói xongxoá: nói một câu để kết thúc vấn đề, không nhắc lại.

    • Anh ấy chỉ nói xongxoá, không giải thích thêm. (Anh ấy nói một câu để kết thúc, không giải thích thêm.)
  • xoá cho êm: bỏ qua để mọi chuyện được yên ổn.

    • Thôi, xí xoá cho êm chuyện trong nhà. (Hãy bỏ qua để gia đình được yên ấm.)